到口 dào kǒu · đáo khẩu Hán Việt: đáo khẩu · Pinyin: dào kǒu Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 口 (khẩu)Pinyindào kǒuHán Việtđáo khẩuCấu tạo到 + 口 · đáo + khẩu nghĩa thành phần: đáo + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃﹐尝一尝。Tân Hoa Tự Điển 1.吃﹐尝一尝。