到坐 dào zuò · đáo tọa Hán Việt: đáo tọa · Pinyin: dào zuò Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 坐 (tọa)Pinyindào zuòHán Việtđáo tọaCấu tạo到 + 坐 · đáo + tọa nghĩa thành phần: đáo + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明功臣黔国公沐昌祚府内私置的内使名。Tân Hoa Tự Điển 1.明功臣黔国公沐昌祚府内私置的内使名。