到大

dào dàđáo đại

Hán Việt: đáo đại · Pinyin: dào dà

Tổng quan

đến lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.到后来; 结果。 2.见"到大来"。

Cấu tạo: 到 (đáo) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến lớn
  • VietPhrases đến lớn
  • Tần suất từ đến lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.到后来; 结果。 2.见"到大来"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到头 · 到家