到大 dào dà · đáo đại Hán Việt: đáo đại · Pinyin: dào dà Tổng quan đến lớn Cấu tạo: 到 (đáo) + 大 (đại)Pinyindào dàHán Việtđáo đạiCấu tạo到 + 大 · đáo + đại nghĩa thành phần: đáo + đại Nghĩa ViệtCihui đến lớnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.到后来;结果。 2.见"到大来"。