到岸 đáo ngạn Hán Việt: đáo ngạn Tổng quan đáo ngạn (雜語)即到彼岸之略。☸ Cấu tạo: 到 (đáo) + 岸 (ngạn)Hán Việtđáo ngạnCấu tạo到 + 岸 · đáo + ngạn nghĩa thành phần: đáo + ngạn Nghĩa ViệtCihui đáo ngạn (雜語)即到彼岸之略。☸