到懸 dào xuán · đáo huyền Hán Việt: đáo huyền · Pinyin: dào xuán Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 懸 (huyền)Pinyindào xuánHán Việtđáo huyềnCấu tạo到 + 懸 · đáo + huyền nghĩa thành phần: đáo + huyền