到時

dào shí đáo thì

Hán Việt: đáo thì · Pinyin: dào shí

Tổng quan

vào thời điểm (tương lai) đó

Cấu tạo: (đáo) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vào thời điểm (tương lai) đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屆時,到達一定的時間。如:「不要問,到時你就知道了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到达之时; 到那时候; 到了预定时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到达之时。 2.到那时候。 3.到了预定时间。

Eng

  • CC-CEDICT at that (future) time
  • Cihui at that (future) time