到月

dào yuè đáo nguyệt

Hán Việt: đáo nguyệt · Pinyin: dào yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直达天上。喻高; 谓怀孕足月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直达天上。喻高。 2.谓怀孕足月。

Eng

  • Cihui 到月 àoyuè v.o. 1. come due 2. reach a month (of neonates)