到期
đáo kì
Hán Việt: đáo kì · Pinyin: dào qī
Tổng quan
đến hạn (khoản vay, v.v.) | hết hạn (thị thực, v.v.) | đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đến hạn (khoản vay, v.v.) | hết hạn (thị thực, v.v.) | đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到達規定的期限。如:「你借的書已經到期了,要快點拿去還。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到了预定的日期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.到了预定的日期。
Eng
- CC-CEDICT to fall due (loan etc)|to expire (visa etc)|to mature (investment bond etc)
- Cihui to fall due (loan etc); to expire (visa etc); to mature (investment bond etc)