到點
đáo điểm
Hán Việt: đáo điểm · Pinyin: dào diǎn
Tổng quan
đến lúc (làm gì đó) | đã đến lúc
Nghĩa
Việt
- Cihui đến lúc (làm gì đó) | đã đến lúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 达到规定的时间:商店到了点就开门|快~了,咱们赶紧进场吧。
Eng
- CC-CEDICT it's time (to do sth)|the time has come
- Cihui 到點 àodiǎn* v.o. it's time to do sth.; time is up