到的 dào de · đáo đích Hán Việt: đáo đích · Pinyin: dào de Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 的 (đích)Pinyindào deHán Việtđáo đíchCấu tạo到 + 的 · đáo + đích nghĩa thành phần: đáo + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"到得"。