到的 dào de·đáo đích Hán Việt: đáo đích · Pinyin: dào de Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"到得"。 Cấu tạo: 到 (đáo) + 的 (đích)Pinyindào deHán Việtđáo đíchCấu tạo到 + 的 · đáo + đích nghĩa thành phần: đáo + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"到得"。 Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头