到盆錢 dào pén qián · đáo bồn tiễn Hán Việt: đáo bồn tiễn · Pinyin: dào pén qián Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 盆 (bồn) + 錢 (tiễn)Pinyindào pén qiánHán Việtđáo bồn tiễnCấu tạo到 + 盆 + 錢 · đáo + bồn + tiễn nghĩa thành phần: đáo + bồn + tiễn Nghĩa ViệtCihui iền thua bạc. đáo bồn tiền đáo bồn tiền ☆Tiền thua bạc.