到站 dào zhàn·đáo trạm Hán Việt: đáo trạm · Pinyin: dào zhàn Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 站 (trạm)Pinyindào zhànHán Việtđáo trạmTừ loạidanhCấu tạo到 + 站 · đáo + trạm nghĩa thành phần: đáo + trạm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đến gaBiên soạn arrivalEngCihui 到站 àozhàn n. arrivalTần suất từ n. arrivalĐứcHandedict Reiseziel Từ liên quan Gần nghĩa到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头