到老

dào lǎo đáo lão

Hán Việt: đáo lão · Pinyin: dào lǎo

Tổng quan

đến già

Cấu tạo: (đáo) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến già

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直到老年; 谓直到最后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直到老年。 2.谓直到最后。

Eng

  • Cihui 到老 àolǎo v.o. <coll.> after all; in the end; finally; as a result