到耳 dào ěr · đáo nhĩ Hán Việt: đáo nhĩ · Pinyin: dào ěr Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 耳 (nhĩ)Pinyindào ěrHán Việtđáo nhĩCấu tạo到 + 耳 · đáo + nhĩ nghĩa thành phần: đáo + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逆耳。Tân Hoa Tự Điển 1.逆耳。