到職

dào zhí đáo chức

Hán Việt: đáo chức · Pinyin: dào zhí

Tổng quan

đến nhận việc: đến nhậm chức

Cấu tạo: (đáo) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến nhận việc: đến nhậm chức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上任。

Eng

  • Cihui 到職 àozhí v.o. arrive for a new assignment