到臨

dào lín đáo lâm

Hán Việt: đáo lâm · Pinyin: dào lín

Tổng quan

Cấu tạo: (đáo) + (lâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到來、來臨。如:「你的到臨,真使得我們欣喜萬分。」

Eng

  • Cihui 到臨 àolín v. arrive