到訪
đáo phóng
Hán Việt: đáo phóng · Pinyin: dào fǎng
Tổng quan
đến thăm
Nghĩa
Việt
- Cihui đến thăm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到达(某处)访问或探访;来访。
Eng
- CC-CEDICT to pay a visit
- Cihui to pay a visit
Hán Việt: đáo phóng · Pinyin: dào fǎng
đến thăm