到賬
đáo trướng
Hán Việt: đáo trướng · Pinyin: dào zhàng
Tổng quan
(của tiền) đến tài khoản
Nghĩa
Việt
- Cihui (của tiền) đến tài khoản
Eng
- CC-CEDICT (of money) to arrive in an account
- Cihui (of money) to arrive in an account