到過 đáo quá Hán Việt: đáo quá Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 過 (quá)Hán Việtđáo quáCấu tạo到 + 過 · đáo + quá nghĩa thành phần: đáo + quá Nghĩa EngCihui 到過 àoguo v.p. have been to (some place)