到那 đáo na Hán Việt: đáo na Tổng quan (từ cổ,nghĩa cổ) thêm vào đó, ngoài ra Cấu tạo: 到 (đáo) + 那 (na)Hán Việtđáo naCấu tạo到 + 那 · đáo + na nghĩa thành phần: đáo + na Nghĩa ViệtCihui (từ cổ,nghĩa cổ) thêm vào đó, ngoài ra