到錯 dào cuò · đáo thác Hán Việt: đáo thác · Pinyin: dào cuò Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 錯 (thác)Pinyindào cuòHán Việtđáo thácCấu tạo到 + 錯 · đáo + thác nghĩa thành phần: đáo + thác