到頂
đáo đính
Hán Việt: đáo đính · Pinyin: dào dǐng
Tổng quan
đến đỉnh: đến đỉnh điểm/tối đa/hết mức/đến chỗ tột bậc
Nghĩa
Việt
- Cihui đến đỉnh: đến đỉnh điểm/tối đa/hết mức/đến chỗ tột bậc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 达到极限。
- Tân Hoa Tự Điển 1.达到极限。
Eng
- Cihui 到頂 àodǐng* v.o. 1. reach a pinnacle 2. reach peak performance