刲割 kuī gē · khuê cát Hán Việt: khuê cát · Pinyin: kuī gē Tổng quan Cấu tạo: 刲 (khuê) + 割 (cát)Pinyinkuī gēHán Việtkhuê cátCấu tạo刲 + 割 · khuê + cát nghĩa thành phần: khuê + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屠宰; 指外科手术。Tân Hoa Tự Điển 1.屠宰。 2.指外科手术。