制一 zhì yī · chế nhất Hán Việt: chế nhất · Pinyin: zhì yī Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 一 (nhất)Pinyinzhì yīHán Việtchế nhấtCấu tạo制 + 一 · chế + nhất nghĩa thành phần: chế + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹统一。Tân Hoa Tự Điển 1.犹统一。