制世 zhì shì · chế thế Hán Việt: chế thế · Pinyin: zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 世 (thế)Pinyinzhì shìHán Việtchế thếCấu tạo制 + 世 · chế + thế nghĩa thành phần: chế + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言统治天下。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言统治天下。