制絲
chế ti
Hán Việt: chế ti
Tổng quan
ném; vứt; quăng, bàn quay (nặn đồ gốm), sự xe tơ
Nghĩa
Việt
- Cihui ném; vứt; quăng, bàn quay (nặn đồ gốm), sự xe tơ
Hán Việt: chế ti
ném; vứt; quăng, bàn quay (nặn đồ gốm), sự xe tơ