制丝

chế ti

Hán Việt: chế ti

Tổng quan

ném; vứt; quăng, bàn quay (nặn đồ gốm), sự xe tơ

Cấu tạo: 制 (chế) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe sợi
  • Tần suất từ ném; vứt; quăng, bàn quay (nặn đồ gốm), sự xe tơ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi throwing

Eng

  • Tần suất từ throwing

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦