制丝
chế ti
Hán Việt: chế ti
Tổng quan
ném; vứt; quăng, bàn quay (nặn đồ gốm), sự xe tơ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xe sợi
- Tần suất từ ném; vứt; quăng, bàn quay (nặn đồ gốm), sự xe tơ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi throwing
Eng
- Tần suất từ throwing
Hán Việt: chế ti
ném; vứt; quăng, bàn quay (nặn đồ gốm), sự xe tơ