制義 zhì yì · chế nghĩa Hán Việt: chế nghĩa · Pinyin: zhì yì Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 義 (nghĩa)Pinyinzhì yìHán Việtchế nghĩaCấu tạo制 + 義 · chế + nghĩa nghĩa thành phần: chế + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制宜,裁断适宜; 制定尊卑之义; 即八股文。Tân Hoa Tự Điển 1.制宜,裁断适宜。 2.制定尊卑之义。 3.即八股文。