制事

zhì shì chế sự

Hán Việt: chế sự · Pinyin: zhì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓处理政治﹑军事等重大事件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓处理政治﹑军事等重大事件。