制住

chế trụ

Hán Việt: chế trụ

Tổng quan

chế trụ

Cấu tạo: 制 (chế) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khống chế
  • VietPhrases chế trụ
  • Biên soạn 制住 zhìzhù r.v. check; subdue

Eng

  • Cihui 制住 zhìzhù r.v. check; subdue

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口