制住

chế trụ

Hán Việt: chế trụ

Tổng quan

chế trụ

Cấu tạo: (chế) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế trụ

Eng

  • Cihui 制住 zhìzhù r.v. check; subdue