制体 chế thể Hán Việt: chế thể Tổng quan chế thể (堂塔)Caitya,同制底。秘藏寶鑰上曰:「制體旗光。」☸ Cấu tạo: 制 (chế) + 体 (thể)Hán Việtchế thểCấu tạo制 + 体 · chế + thể nghĩa thành phần: chế + thể Nghĩa ViệtCihui chế thể (堂塔)Caitya,同制底。秘藏寶鑰上曰:「制體旗光。」☸