制冷工业

zhì lěng gōng yèchế lãnh công nghiệp

Hán Việt: chế lãnh công nghiệp · Pinyin: zhì lěng gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 制 (chế) + 冷 (lãnh) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp lạnh

Đức

  • Handedict Kälteindustrie

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业主义 · 工业园区 · 工业大学 · 工业学校 · 工业成品 · 工业技术 · 工业旅游 · 工业设计