工业技术

gōng yè jì shùcông nghiệp kĩ thuật

Hán Việt: công nghiệp kĩ thuật · Pinyin: gōng yè jì shù

Tổng quan

kỹ thuật; kỹ thuật học, công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn (nói chung)

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật công nghiệp
  • Tần suất từ kỹ thuật; kỹ thuật học, công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn (nói chung)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi technology

Eng

  • JMdict industrial technology
  • Tần suất từ technology

Đức

  • Handedict Industrietechnik

ja

  • JMdict 工業技術(こうぎょうぎじゅつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业主义 · 工业园区 · 工业大学 · 工业学校 · 工业成品 · 工业旅游 · 工业设计 · 工业革命