制割

zhì gē chế cát

Hán Việt: chế cát · Pinyin: zhì gē

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁剪切割; 割让; 谓分封割据; 主宰;操纵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁剪切割。 2.割让。 3.谓分封割据。 4.主宰;操纵。