制動 zhì dòng · chế động Hán Việt: chế động · Pinyin: zhì dòng Tổng quan phanh Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động)Pinyinzhì dòngHán Việtchế độngCấu tạo制 + 動 · chế + động nghĩa thành phần: chế + động Nghĩa ViệtCihui phanhEngCC-CEDICT to brakeCihui to brakejaJMdict braking