制動缸 zhì dòng gāng · chế động hang Hán Việt: chế động hang · Pinyin: zhì dòng gāng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 動 (động) + 缸 (hang)Pinyinzhì dòng gāngHán Việtchế động hangCấu tạo制 + 動 + 缸 · chế + động + hang nghĩa thành phần: chế + động + hang Nghĩa EngCihui hydrocheck