制劫 zhì jié · chế kiếp Hán Việt: chế kiếp · Pinyin: zhì jié Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 劫 (kiếp)Pinyinzhì jiéHán Việtchế kiếpCấu tạo制 + 劫 · chế + kiếp nghĩa thành phần: chế + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹牵制。Tân Hoa Tự Điển 1.犹牵制。