制勘

zhì kān chế khám

Hán Việt: chế khám · Pinyin: zhì kān

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (khám)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 審理裁決。宋.王明清《揮塵後錄》卷七:「忽得密旨,令往新州制勘公事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按察裁决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按察裁决。