制號 zhì hào · chế hào Hán Việt: chế hào · Pinyin: zhì hào Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 號 (hào)Pinyinzhì hàoHán Việtchế hàoCấu tạo制 + 號 · chế + hào nghĩa thành phần: chế + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制度号令。Tân Hoa Tự Điển 1.制度号令。