制名 zhì míng · chế danh Hán Việt: chế danh · Pinyin: zhì míng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 名 (danh)Pinyinzhì míngHán Việtchế danhCấu tạo制 + 名 · chế + danh nghĩa thành phần: chế + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制品的名目。Tân Hoa Tự Điển 1.制品的名目。