制團 chế đoàn Hán Việt: chế đoàn Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 團 (đoàn)Hán Việtchế đoànCấu tạo制 + 團 · chế + đoàn nghĩa thành phần: chế + đoàn Nghĩa EngCihui briquetting