制土 zhì tǔ · chế thổ Hán Việt: chế thổ · Pinyin: zhì tǔ Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 土 (thổ)Pinyinzhì tǔHán Việtchế thổCấu tạo制 + 土 · chế + thổ nghĩa thành phần: chế + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓按土地肥硗而列其等差。Tân Hoa Tự Điển 1.谓按土地肥硗而列其等差。