制型 zhì xíng · chế hình Hán Việt: chế hình · Pinyin: zhì xíng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 型 (hình)Pinyinzhì xíngHán Việtchế hìnhCấu tạo制 + 型 · chế + hình nghĩa thành phần: chế + hình