制壓 zhì yā · chế áp Hán Việt: chế áp · Pinyin: zhì yā Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 壓 (áp)Pinyinzhì yāHán Việtchế ápCấu tạo制 + 壓 · chế + áp nghĩa thành phần: chế + áp Nghĩa EngCihui 制壓 zhìyā v. 1. overpower; overwhelm; suppress 2. <mil.> neutralize (enemy fire)