製備
chế bị
Hán Việt: chế bị · Pinyin: zhì bèi
Tổng quan
chuẩn bị | sự chuẩn bị (hóa học)
Nghĩa
Việt
- Cihui chuẩn bị | sự chuẩn bị (hóa học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 製作準備。《儒林外史》第四回:「夫妻兩個,守著哭泣,一面製備後事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 制作购置。
- Tân Hoa Tự Điển 1.制作购置。
Eng
- CC-CEDICT to prepare|preparation (chemistry)
- Cihui to prepare; preparation (chemistry)