制子 zhì zi · chế tử Hán Việt: chế tử · Pinyin: zhì zi Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 子 (tử)Pinyinzhì ziHán Việtchế tửCấu tạo制 + 子 · chế + tử nghĩa thành phần: chế + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 练武举重的器械。因每具都有规定的重量,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.练武举重的器械。因每具都有规定的重量,故称。