制字 zhì zì · chế tự Hán Việt: chế tự · Pinyin: zhì zì Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 字 (tự)Pinyinzhì zìHán Việtchế tựCấu tạo制 + 字 · chế + tự nghĩa thành phần: chế + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 题表字。Tân Hoa Tự Điển 1.题表字。