制尿 chế niệu Hán Việt: chế niệu Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 尿 (niệu)Hán Việtchế niệuCấu tạo制 + 尿 · chế + niệu nghĩa thành phần: chế + niệu Nghĩa EngCihui antidiuresis