制局 zhì jú · chế cục Hán Việt: chế cục · Pinyin: zhì jú Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 局 (cục)Pinyinzhì júHán Việtchế cụcCấu tạo制 + 局 · chế + cục nghĩa thành phần: chế + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝齐梁时设置的职掌内府器杖兵役的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐梁时设置的职掌内府器杖兵役的机构。