制屈 zhì qū · chế khuất Hán Việt: chế khuất · Pinyin: zhì qū Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 屈 (khuất)Pinyinzhì qūHán Việtchế khuấtCấu tạo制 + 屈 · chế + khuất nghĩa thành phần: chế + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制伏;使屈服。Tân Hoa Tự Điển 1.制伏;使屈服。