制幣
chế tệ
Hán Việt: chế tệ · Pinyin: zhì bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀时所供之缯帛。帛的长宽皆有定制,因称"制币"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时所供之缯帛。帛的长宽皆有定制,因称"制币"。
Eng
- Cihui 制幣 hìbì n. standard national currency ◆v.o. coin